Lịch âm Tháng 5 năm 0764




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0764



Trăng non8 thg 4, 764
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 4, 764 đến 14 thg 4, 764
Trăng đầu quý15 thg 4, 764
Trăng mọc từ 16 thg 4, 764 đến 21 thg 4, 764
Trăng tròn22 thg 4, 764
Trăng khuyết từ 23 thg 4, 764 đến 28 thg 4, 764
Trăng quý ba29 thg 4, 764
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 4, 764 đến 6 thg 5, 764
Trăng non7 thg 5, 764
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 5, 764 đến 14 thg 5, 764
Trăng đầu quý15 thg 5, 764
Trăng mọc từ 16 thg 5, 764 đến 20 thg 5, 764
Trăng tròn21 thg 5, 764
Trăng khuyết từ 22 thg 5, 764 đến 28 thg 5, 764
Trăng quý ba29 thg 5, 764
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 5, 764 đến 5 thg 6, 764