Lịch âm Tháng 6 năm 0762




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0762



Trăng non30 thg 4, 762
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 762 đến 6 thg 5, 762
Trăng đầu quý7 thg 5, 762
Trăng mọc từ 8 thg 5, 762 đến 13 thg 5, 762
Trăng tròn14 thg 5, 762
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 762 đến 21 thg 5, 762
Trăng quý ba22 thg 5, 762
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 5, 762 đến 28 thg 5, 762
Trăng non29 thg 5, 762
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 5, 762 đến 4 thg 6, 762
Trăng đầu quý5 thg 6, 762
Trăng mọc từ 6 thg 6, 762 đến 12 thg 6, 762
Trăng tròn13 thg 6, 762
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 762 đến 20 thg 6, 762
Trăng quý ba21 thg 6, 762
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 762 đến 27 thg 6, 762
Trăng non28 thg 6, 762
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 6, 762 đến 3 thg 7, 762
Trăng đầu quý4 thg 7, 762
Trăng mọc từ 5 thg 7, 762 đến 11 thg 7, 762
Trăng tròn12 thg 7, 762
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 762 đến 19 thg 7, 762
Trăng quý ba20 thg 7, 762
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 762 đến 26 thg 7, 762