| Trăng non | 28 thg 11, 756 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 11, 756 đến 4 thg 12, 756 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 12, 756 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 12, 756 đến 12 thg 12, 756 | |
| Trăng tròn | 13 thg 12, 756 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 12, 756 đến 20 thg 12, 756 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 12, 756 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 12, 756 đến 26 thg 12, 756 |
| Trăng non | 27 thg 12, 756 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 12, 756 đến 3 thg 1, 757 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 1, 757 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 1, 757 đến 11 thg 1, 757 | |
| Trăng tròn | 12 thg 1, 757 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 1, 757 đến 18 thg 1, 757 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 1, 757 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 1, 757 đến 25 thg 1, 757 |
| Trăng non | 26 thg 1, 757 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 1, 757 đến 1 thg 2, 757 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 2, 757 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 2, 757 đến 9 thg 2, 757 | |
| Trăng tròn | 10 thg 2, 757 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 2, 757 đến 16 thg 2, 757 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 2, 757 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 2, 757 đến 23 thg 2, 757 |