| Trăng non | 20 thg 11, 754 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 11, 754 đến 27 thg 11, 754 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 11, 754 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 11, 754 đến 5 thg 12, 754 | |
| Trăng tròn | 6 thg 12, 754 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 12, 754 đến 12 thg 12, 754 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 12, 754 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 12, 754 đến 19 thg 12, 754 |
| Trăng non | 20 thg 12, 754 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 12, 754 đến 27 thg 12, 754 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 12, 754 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 12, 754 đến 3 thg 1, 755 | |
| Trăng tròn | 4 thg 1, 755 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 1, 755 đến 10 thg 1, 755 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 1, 755 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 1, 755 đến 17 thg 1, 755 |
| Trăng non | 18 thg 1, 755 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 1, 755 đến 26 thg 1, 755 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 1, 755 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 1, 755 đến 2 thg 2, 755 | |
| Trăng tròn | 3 thg 2, 755 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 2, 755 đến 9 thg 2, 755 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 2, 755 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 2, 755 đến 16 thg 2, 755 |