| Trăng non | 28 thg 5, 754 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 5, 754 đến 3 thg 6, 754 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 6, 754 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 6, 754 đến 10 thg 6, 754 | |
| Trăng tròn | 11 thg 6, 754 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 6, 754 đến 18 thg 6, 754 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 6, 754 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 6, 754 đến 25 thg 6, 754 |
| Trăng non | 26 thg 6, 754 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 6, 754 đến 2 thg 7, 754 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 7, 754 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 7, 754 đến 9 thg 7, 754 | |
| Trăng tròn | 10 thg 7, 754 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 7, 754 đến 18 thg 7, 754 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 7, 754 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 7, 754 đến 25 thg 7, 754 |
| Trăng non | 26 thg 7, 754 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 7, 754 đến 31 thg 7, 754 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 8, 754 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 8, 754 đến 8 thg 8, 754 | |
| Trăng tròn | 9 thg 8, 754 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 8, 754 đến 16 thg 8, 754 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 8, 754 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 8, 754 đến 23 thg 8, 754 |