| Trăng non | 29 thg 6, 751 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 6, 751 đến 6 thg 7, 751 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 7, 751 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 7, 751 đến 14 thg 7, 751 | |
| Trăng tròn | 15 thg 7, 751 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 7, 751 đến 20 thg 7, 751 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 7, 751 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 7, 751 đến 27 thg 7, 751 |
| Trăng non | 28 thg 7, 751 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 7, 751 đến 4 thg 8, 751 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 8, 751 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 8, 751 đến 12 thg 8, 751 | |
| Trăng tròn | 13 thg 8, 751 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 8, 751 đến 19 thg 8, 751 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 8, 751 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 8, 751 đến 26 thg 8, 751 |
| Trăng non | 27 thg 8, 751 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 8, 751 đến 3 thg 9, 751 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 9, 751 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 9, 751 đến 10 thg 9, 751 | |
| Trăng tròn | 11 thg 9, 751 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 9, 751 đến 17 thg 9, 751 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 9, 751 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 9, 751 đến 25 thg 9, 751 |