| Trăng non | 20 thg 10, 746 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 10, 746 đến 27 thg 10, 746 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 10, 746 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 10, 746 đến 4 thg 11, 746 | |
| Trăng tròn | 5 thg 11, 746 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 11, 746 đến 11 thg 11, 746 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 11, 746 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 11, 746 đến 18 thg 11, 746 |
| Trăng non | 19 thg 11, 746 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 11, 746 đến 25 thg 11, 746 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 11, 746 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 11, 746 đến 3 thg 12, 746 | |
| Trăng tròn | 4 thg 12, 746 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 12, 746 đến 11 thg 12, 746 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 12, 746 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 12, 746 đến 17 thg 12, 746 |
| Trăng non | 18 thg 12, 746 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 19 thg 12, 746 đến 25 thg 12, 746 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 12, 746 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 12, 746 đến 2 thg 1, 747 | |
| Trăng tròn | 3 thg 1, 747 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 1, 747 đến 9 thg 1, 747 | |
| Trăng quý ba | 10 thg 1, 747 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 11 thg 1, 747 đến 16 thg 1, 747 |