| Trăng non | 27 thg 4, 746 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 4, 746 đến 3 thg 5, 746 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 5, 746 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 5, 746 đến 10 thg 5, 746 | |
| Trăng tròn | 11 thg 5, 746 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 5, 746 đến 18 thg 5, 746 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 5, 746 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 5, 746 đến 26 thg 5, 746 |
| Trăng non | 27 thg 5, 746 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 5, 746 đến 2 thg 6, 746 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 6, 746 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 6, 746 đến 8 thg 6, 746 | |
| Trăng tròn | 9 thg 6, 746 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 6, 746 đến 16 thg 6, 746 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 6, 746 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 6, 746 đến 24 thg 6, 746 |
| Trăng non | 25 thg 6, 746 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 6, 746 đến 1 thg 7, 746 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 7, 746 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 7, 746 đến 8 thg 7, 746 | |
| Trăng tròn | 9 thg 7, 746 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 7, 746 đến 16 thg 7, 746 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 7, 746 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 7, 746 đến 24 thg 7, 746 |