| Trăng non | 27 thg 9, 740 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 9, 740 đến 3 thg 10, 740 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 10, 740 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 10, 740 đến 10 thg 10, 740 | |
| Trăng tròn | 11 thg 10, 740 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 10, 740 đến 18 thg 10, 740 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 10, 740 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 10, 740 đến 26 thg 10, 740 |
| Trăng non | 27 thg 10, 740 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 10, 740 đến 2 thg 11, 740 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 11, 740 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 11, 740 đến 9 thg 11, 740 | |
| Trăng tròn | 10 thg 11, 740 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 11, 740 đến 17 thg 11, 740 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 11, 740 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 11, 740 đến 24 thg 11, 740 |
| Trăng non | 25 thg 11, 740 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 11, 740 đến 1 thg 12, 740 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 12, 740 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 12, 740 đến 8 thg 12, 740 | |
| Trăng tròn | 9 thg 12, 740 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 12, 740 đến 17 thg 12, 740 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 12, 740 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 12, 740 đến 24 thg 12, 740 |
| Trăng non | 25 thg 12, 740 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 12, 740 đến 31 thg 12, 740 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 741 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 741 đến 7 thg 1, 741 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 741 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 741 đến 15 thg 1, 741 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 1, 741 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 1, 741 đến 22 thg 1, 741 |