Lịch âm Tháng 10 năm 0740




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0740



Trăng non29 thg 8, 740
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 8, 740 đến 4 thg 9, 740
Trăng đầu quý5 thg 9, 740
Trăng mọc từ 6 thg 9, 740 đến 11 thg 9, 740
Trăng tròn12 thg 9, 740
Trăng khuyết từ 13 thg 9, 740 đến 18 thg 9, 740
Trăng quý ba19 thg 9, 740
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 9, 740 đến 26 thg 9, 740
Trăng non27 thg 9, 740
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 9, 740 đến 3 thg 10, 740
Trăng đầu quý4 thg 10, 740
Trăng mọc từ 5 thg 10, 740 đến 10 thg 10, 740
Trăng tròn11 thg 10, 740
Trăng khuyết từ 12 thg 10, 740 đến 18 thg 10, 740
Trăng quý ba19 thg 10, 740
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 10, 740 đến 26 thg 10, 740
Trăng non27 thg 10, 740
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 10, 740 đến 2 thg 11, 740
Trăng đầu quý3 thg 11, 740
Trăng mọc từ 4 thg 11, 740 đến 9 thg 11, 740
Trăng tròn10 thg 11, 740
Trăng khuyết từ 11 thg 11, 740 đến 17 thg 11, 740
Trăng quý ba18 thg 11, 740
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 11, 740 đến 24 thg 11, 740