Lịch âm Tháng 5 năm 0739




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0739



Trăng non14 thg 4, 739
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 4, 739 đến 21 thg 4, 739
Trăng đầu quý22 thg 4, 739
Trăng mọc từ 23 thg 4, 739 đến 28 thg 4, 739
Trăng tròn29 thg 4, 739
Trăng khuyết từ 30 thg 4, 739 đến 5 thg 5, 739
Trăng quý ba6 thg 5, 739
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 5, 739 đến 13 thg 5, 739
Trăng non14 thg 5, 739
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 5, 739 đến 21 thg 5, 739
Trăng đầu quý22 thg 5, 739
Trăng mọc từ 23 thg 5, 739 đến 28 thg 5, 739
Trăng tròn29 thg 5, 739
Trăng khuyết từ 30 thg 5, 739 đến 4 thg 6, 739
Trăng quý ba5 thg 6, 739
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 6, 739 đến 12 thg 6, 739