Lịch âm Tháng 1 năm 0736




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0736



Trăng non20 thg 12, 735
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 12, 735 đến 28 thg 12, 735
Trăng đầu quý29 thg 12, 735
Trăng mọc từ 30 thg 12, 735 đến 3 thg 1, 736
Trăng tròn4 thg 1, 736
Trăng khuyết từ 5 thg 1, 736 đến 10 thg 1, 736
Trăng quý ba11 thg 1, 736
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 1, 736 đến 18 thg 1, 736
Trăng non19 thg 1, 736
Waxing lưỡi liềm từ 20 thg 1, 736 đến 26 thg 1, 736
Trăng đầu quý27 thg 1, 736
Trăng mọc từ 28 thg 1, 736 đến 2 thg 2, 736
Trăng tròn3 thg 2, 736
Trăng khuyết từ 4 thg 2, 736 đến 9 thg 2, 736
Trăng quý ba10 thg 2, 736
Lưỡi liềm vẫy từ 11 thg 2, 736 đến 17 thg 2, 736