Lịch âm Tháng 7 năm 0735




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0735



Trăng non28 thg 5, 735
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 735 đến 3 thg 6, 735
Trăng đầu quý4 thg 6, 735
Trăng mọc từ 5 thg 6, 735 đến 11 thg 6, 735
Trăng tròn12 thg 6, 735
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 735 đến 19 thg 6, 735
Trăng quý ba20 thg 6, 735
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 735 đến 25 thg 6, 735
Trăng non26 thg 6, 735
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 6, 735 đến 2 thg 7, 735
Trăng đầu quý3 thg 7, 735
Trăng mọc từ 4 thg 7, 735 đến 10 thg 7, 735
Trăng tròn11 thg 7, 735
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 735 đến 18 thg 7, 735
Trăng quý ba19 thg 7, 735
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 7, 735 đến 25 thg 7, 735
Trăng non26 thg 7, 735
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 7, 735 đến 1 thg 8, 735
Trăng đầu quý2 thg 8, 735
Trăng mọc từ 3 thg 8, 735 đến 9 thg 8, 735
Trăng tròn10 thg 8, 735
Trăng khuyết từ 11 thg 8, 735 đến 16 thg 8, 735
Trăng quý ba17 thg 8, 735
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 8, 735 đến 23 thg 8, 735