Lịch âm Tháng 5 năm 0729




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

1
9

2
10

3
11

4
12

5
13

6
14

7
15

8
16

9
17

10
18

11
19

12
20

13
21

14
22

15
23

16
24

17
25

18
26

19
27

20
28

21
29

22
30

23
31

24



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0729



Trăng non5 thg 4, 729
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 4, 729 đến 12 thg 4, 729
Trăng đầu quý13 thg 4, 729
Trăng mọc từ 14 thg 4, 729 đến 18 thg 4, 729
Trăng tròn19 thg 4, 729
Trăng khuyết từ 20 thg 4, 729 đến 25 thg 4, 729
Trăng quý ba26 thg 4, 729
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 4, 729 đến 3 thg 5, 729
Trăng non4 thg 5, 729
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 5, 729 đến 11 thg 5, 729
Trăng đầu quý12 thg 5, 729
Trăng mọc từ 13 thg 5, 729 đến 18 thg 5, 729
Trăng tròn19 thg 5, 729
Trăng khuyết từ 20 thg 5, 729 đến 25 thg 5, 729
Trăng quý ba26 thg 5, 729
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 5, 729 đến 2 thg 6, 729