Lịch âm Tháng 10 năm 0725




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

15
2

16
3

17
4

18
5

19
6

20
7

21
8

22
9

23
10

24
11

25
12

26
13

27
14

28
15

29
16

1
17

2
18

3
19

4
20

5
21

6
22

7
23

8
24

9
25

10
26

11
27

12
28

13
29

14
30

15
31

16



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0725



Trăng non13 thg 9, 725
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 9, 725 đến 20 thg 9, 725
Trăng đầu quý21 thg 9, 725
Trăng mọc từ 22 thg 9, 725 đến 27 thg 9, 725
Trăng tròn28 thg 9, 725
Trăng khuyết từ 29 thg 9, 725 đến 4 thg 10, 725
Trăng quý ba5 thg 10, 725
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 10, 725 đến 11 thg 10, 725
Trăng non12 thg 10, 725
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 10, 725 đến 20 thg 10, 725
Trăng đầu quý21 thg 10, 725
Trăng mọc từ 22 thg 10, 725 đến 27 thg 10, 725
Trăng tròn28 thg 10, 725
Trăng khuyết từ 29 thg 10, 725 đến 2 thg 11, 725
Trăng quý ba3 thg 11, 725
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 11, 725 đến 10 thg 11, 725