| Trăng non | 29 thg 2, 716 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 3, 716 đến 6 thg 3, 716 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 3, 716 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 3, 716 đến 13 thg 3, 716 | |
| Trăng tròn | 14 thg 3, 716 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 3, 716 đến 21 thg 3, 716 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 3, 716 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 3, 716 đến 28 thg 3, 716 |
| Trăng non | 29 thg 3, 716 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 3, 716 đến 4 thg 4, 716 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 4, 716 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 4, 716 đến 12 thg 4, 716 | |
| Trăng tròn | 13 thg 4, 716 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 4, 716 đến 20 thg 4, 716 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 4, 716 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 4, 716 đến 27 thg 4, 716 |
| Trăng non | 28 thg 4, 716 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 4, 716 đến 4 thg 5, 716 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 5, 716 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 5, 716 đến 12 thg 5, 716 | |
| Trăng tròn | 13 thg 5, 716 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 5, 716 đến 19 thg 5, 716 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 5, 716 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 5, 716 đến 26 thg 5, 716 |