Lịch âm Tháng 1 năm 0714




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0714



Trăng non24 thg 12, 713
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 12, 713 đến 29 thg 12, 713
Trăng đầu quý30 thg 12, 713
Trăng mọc từ 31 thg 12, 713 đến 6 thg 1, 714
Trăng tròn7 thg 1, 714
Trăng khuyết từ 8 thg 1, 714 đến 14 thg 1, 714
Trăng quý ba15 thg 1, 714
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 714 đến 21 thg 1, 714
Trăng non22 thg 1, 714
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 1, 714 đến 28 thg 1, 714
Trăng đầu quý29 thg 1, 714
Trăng mọc từ 30 thg 1, 714 đến 5 thg 2, 714
Trăng tròn6 thg 2, 714
Trăng khuyết từ 7 thg 2, 714 đến 13 thg 2, 714
Trăng quý ba14 thg 2, 714
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 2, 714 đến 19 thg 2, 714