| Trăng non | 26 thg 10, 713 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 10, 713 đến 31 thg 10, 713 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 11, 713 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 11, 713 đến 7 thg 11, 713 | |
| Trăng tròn | 8 thg 11, 713 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 11, 713 đến 16 thg 11, 713 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 11, 713 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 11, 713 đến 23 thg 11, 713 |
| Trăng non | 24 thg 11, 713 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 11, 713 đến 30 thg 11, 713 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 12, 713 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 12, 713 đến 7 thg 12, 713 | |
| Trăng tròn | 8 thg 12, 713 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 12, 713 đến 15 thg 12, 713 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 12, 713 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 12, 713 đến 23 thg 12, 713 |
| Trăng non | 24 thg 12, 713 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 713 đến 29 thg 12, 713 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 12, 713 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 12, 713 đến 6 thg 1, 714 | |
| Trăng tròn | 7 thg 1, 714 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 1, 714 đến 14 thg 1, 714 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 1, 714 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 1, 714 đến 21 thg 1, 714 |