| Trăng non | 27 thg 11, 710 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 11, 710 đến 4 thg 12, 710 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 12, 710 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 12, 710 đến 12 thg 12, 710 | |
| Trăng tròn | 13 thg 12, 710 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 12, 710 đến 18 thg 12, 710 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 12, 710 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 12, 710 đến 25 thg 12, 710 |
| Trăng non | 26 thg 12, 710 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 12, 710 đến 2 thg 1, 711 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 1, 711 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 1, 711 đến 10 thg 1, 711 | |
| Trăng tròn | 11 thg 1, 711 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 1, 711 đến 17 thg 1, 711 | |
| Trăng quý ba | 18 thg 1, 711 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 19 thg 1, 711 đến 24 thg 1, 711 |
| Trăng non | 25 thg 1, 711 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 1, 711 đến 1 thg 2, 711 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 2, 711 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 2, 711 đến 9 thg 2, 711 | |
| Trăng tròn | 10 thg 2, 711 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 2, 711 đến 15 thg 2, 711 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 2, 711 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 2, 711 đến 23 thg 2, 711 |