Lịch âm Tháng 1 năm 0711




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2
31

3



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0711



Trăng non27 thg 11, 710
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 11, 710 đến 4 thg 12, 710
Trăng đầu quý5 thg 12, 710
Trăng mọc từ 6 thg 12, 710 đến 12 thg 12, 710
Trăng tròn13 thg 12, 710
Trăng khuyết từ 14 thg 12, 710 đến 18 thg 12, 710
Trăng quý ba19 thg 12, 710
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 12, 710 đến 25 thg 12, 710
Trăng non26 thg 12, 710
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 710 đến 2 thg 1, 711
Trăng đầu quý3 thg 1, 711
Trăng mọc từ 4 thg 1, 711 đến 10 thg 1, 711
Trăng tròn11 thg 1, 711
Trăng khuyết từ 12 thg 1, 711 đến 17 thg 1, 711
Trăng quý ba18 thg 1, 711
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 1, 711 đến 24 thg 1, 711
Trăng non25 thg 1, 711
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 1, 711 đến 1 thg 2, 711
Trăng đầu quý2 thg 2, 711
Trăng mọc từ 3 thg 2, 711 đến 9 thg 2, 711
Trăng tròn10 thg 2, 711
Trăng khuyết từ 11 thg 2, 711 đến 15 thg 2, 711
Trăng quý ba16 thg 2, 711
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 2, 711 đến 23 thg 2, 711