Lịch âm Tháng 11 năm 0710




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0710



Trăng non29 thg 9, 710
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 9, 710 đến 5 thg 10, 710
Trăng đầu quý6 thg 10, 710
Trăng mọc từ 7 thg 10, 710 đến 13 thg 10, 710
Trăng tròn14 thg 10, 710
Trăng khuyết từ 15 thg 10, 710 đến 20 thg 10, 710
Trăng quý ba21 thg 10, 710
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 10, 710 đến 27 thg 10, 710
Trăng non28 thg 10, 710
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 10, 710 đến 4 thg 11, 710
Trăng đầu quý5 thg 11, 710
Trăng mọc từ 6 thg 11, 710 đến 12 thg 11, 710
Trăng tròn13 thg 11, 710
Trăng khuyết từ 14 thg 11, 710 đến 19 thg 11, 710
Trăng quý ba20 thg 11, 710
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 11, 710 đến 26 thg 11, 710
Trăng non27 thg 11, 710
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 11, 710 đến 4 thg 12, 710
Trăng đầu quý5 thg 12, 710
Trăng mọc từ 6 thg 12, 710 đến 12 thg 12, 710
Trăng tròn13 thg 12, 710
Trăng khuyết từ 14 thg 12, 710 đến 18 thg 12, 710
Trăng quý ba19 thg 12, 710
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 12, 710 đến 25 thg 12, 710
Trăng non26 thg 12, 710
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 710 đến 2 thg 1, 711
Trăng đầu quý3 thg 1, 711
Trăng mọc từ 4 thg 1, 711 đến 10 thg 1, 711
Trăng tròn11 thg 1, 711
Trăng khuyết từ 12 thg 1, 711 đến 17 thg 1, 711
Trăng quý ba18 thg 1, 711
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 1, 711 đến 24 thg 1, 711