Lịch âm Tháng 9 năm 0705




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0705



Trăng non26 thg 8, 705
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 8, 705 đến 1 thg 9, 705
Trăng đầu quý2 thg 9, 705
Trăng mọc từ 3 thg 9, 705 đến 8 thg 9, 705
Trăng tròn9 thg 9, 705
Trăng khuyết từ 10 thg 9, 705 đến 15 thg 9, 705
Trăng quý ba16 thg 9, 705
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 9, 705 đến 24 thg 9, 705
Trăng non25 thg 9, 705
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 9, 705 đến 1 thg 10, 705
Trăng đầu quý2 thg 10, 705
Trăng mọc từ 3 thg 10, 705 đến 8 thg 10, 705
Trăng tròn9 thg 10, 705
Trăng khuyết từ 10 thg 10, 705 đến 15 thg 10, 705
Trăng quý ba16 thg 10, 705
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 10, 705 đến 23 thg 10, 705