| Trăng non | 29 thg 8, 702 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 8, 702 đến 4 thg 9, 702 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 9, 702 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 9, 702 đến 11 thg 9, 702 | |
| Trăng tròn | 12 thg 9, 702 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 9, 702 đến 20 thg 9, 702 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 9, 702 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 9, 702 đến 27 thg 9, 702 |
| Trăng non | 28 thg 9, 702 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 9, 702 đến 3 thg 10, 702 | |
| Trăng đầu quý | 4 thg 10, 702 | |
| Trăng mọc | từ 5 thg 10, 702 đến 11 thg 10, 702 | |
| Trăng tròn | 12 thg 10, 702 | |
| Trăng khuyết | từ 13 thg 10, 702 đến 19 thg 10, 702 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 10, 702 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 10, 702 đến 26 thg 10, 702 |
| Trăng non | 27 thg 10, 702 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 28 thg 10, 702 đến 2 thg 11, 702 | |
| Trăng đầu quý | 3 thg 11, 702 | |
| Trăng mọc | từ 4 thg 11, 702 đến 10 thg 11, 702 | |
| Trăng tròn | 11 thg 11, 702 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 11, 702 đến 18 thg 11, 702 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 11, 702 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 11, 702 đến 24 thg 11, 702 |