Lịch âm Tháng 11 năm 0701




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

1
11

2
12

3
13

4
14

5
15

6
16

7
17

8
18

9
19

10
20

11
21

12
22

13
23

14
24

15
25

16
26

17
27

18
28

19
29

20
30

21



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0701



Trăng non8 thg 10, 701
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 10, 701 đến 14 thg 10, 701
Trăng đầu quý15 thg 10, 701
Trăng mọc từ 16 thg 10, 701 đến 22 thg 10, 701
Trăng tròn23 thg 10, 701
Trăng khuyết từ 24 thg 10, 701 đến 30 thg 10, 701
Trăng quý ba31 thg 10, 701
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 11, 701 đến 5 thg 11, 701
Trăng non6 thg 11, 701
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 11, 701 đến 13 thg 11, 701
Trăng đầu quý14 thg 11, 701
Trăng mọc từ 15 thg 11, 701 đến 21 thg 11, 701
Trăng tròn22 thg 11, 701
Trăng khuyết từ 23 thg 11, 701 đến 28 thg 11, 701
Trăng quý ba29 thg 11, 701
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 11, 701 đến 5 thg 12, 701
Trăng non6 thg 12, 701
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 12, 701 đến 13 thg 12, 701
Trăng đầu quý14 thg 12, 701
Trăng mọc từ 15 thg 12, 701 đến 21 thg 12, 701
Trăng tròn22 thg 12, 701
Trăng khuyết từ 23 thg 12, 701 đến 27 thg 12, 701
Trăng quý ba28 thg 12, 701
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 12, 701 đến 3 thg 1, 702