Lịch âm Tháng 10 năm 0701




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0701



Trăng non8 thg 9, 701
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 9, 701 đến 14 thg 9, 701
Trăng đầu quý15 thg 9, 701
Trăng mọc từ 16 thg 9, 701 đến 23 thg 9, 701
Trăng tròn24 thg 9, 701
Trăng khuyết từ 25 thg 9, 701 đến 30 thg 9, 701
Trăng quý ba1 thg 10, 701
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 10, 701 đến 7 thg 10, 701
Trăng non8 thg 10, 701
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 10, 701 đến 14 thg 10, 701
Trăng đầu quý15 thg 10, 701
Trăng mọc từ 16 thg 10, 701 đến 22 thg 10, 701
Trăng tròn23 thg 10, 701
Trăng khuyết từ 24 thg 10, 701 đến 30 thg 10, 701
Trăng quý ba31 thg 10, 701
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 11, 701 đến 5 thg 11, 701