Lịch âm Tháng 4 năm 0700




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0700



Trăng non26 thg 2, 700
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 2, 700 đến 3 thg 3, 700
Trăng đầu quý4 thg 3, 700
Trăng mọc từ 5 thg 3, 700 đến 10 thg 3, 700
Trăng tròn11 thg 3, 700
Trăng khuyết từ 12 thg 3, 700 đến 18 thg 3, 700
Trăng quý ba19 thg 3, 700
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 3, 700 đến 26 thg 3, 700
Trăng non27 thg 3, 700
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 3, 700 đến 2 thg 4, 700
Trăng đầu quý3 thg 4, 700
Trăng mọc từ 4 thg 4, 700 đến 9 thg 4, 700
Trăng tròn10 thg 4, 700
Trăng khuyết từ 11 thg 4, 700 đến 17 thg 4, 700
Trăng quý ba18 thg 4, 700
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 4, 700 đến 24 thg 4, 700
Trăng non25 thg 4, 700
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 4, 700 đến 1 thg 5, 700
Trăng đầu quý2 thg 5, 700
Trăng mọc từ 3 thg 5, 700 đến 8 thg 5, 700
Trăng tròn9 thg 5, 700
Trăng khuyết từ 10 thg 5, 700 đến 16 thg 5, 700
Trăng quý ba17 thg 5, 700
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 5, 700 đến 24 thg 5, 700