Lịch âm Tháng 12 năm 0699




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

30
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29
31

30



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0699



Trăng non30 thg 10, 699
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 10, 699 đến 6 thg 11, 699
Trăng đầu quý7 thg 11, 699
Trăng mọc từ 8 thg 11, 699 đến 13 thg 11, 699
Trăng tròn14 thg 11, 699
Trăng khuyết từ 15 thg 11, 699 đến 20 thg 11, 699
Trăng quý ba21 thg 11, 699
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 11, 699 đến 28 thg 11, 699
Trăng non29 thg 11, 699
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 11, 699 đến 6 thg 12, 699
Trăng đầu quý7 thg 12, 699
Trăng mọc từ 8 thg 12, 699 đến 13 thg 12, 699
Trăng tròn14 thg 12, 699
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 699 đến 20 thg 12, 699
Trăng quý ba21 thg 12, 699
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 12, 699 đến 28 thg 12, 699
Trăng non29 thg 12, 699
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 12, 699 đến 4 thg 1, 700
Trăng đầu quý5 thg 1, 700
Trăng mọc từ 6 thg 1, 700 đến 11 thg 1, 700
Trăng tròn12 thg 1, 700
Trăng khuyết từ 13 thg 1, 700 đến 18 thg 1, 700
Trăng quý ba19 thg 1, 700
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 1, 700 đến 26 thg 1, 700