Lịch âm Tháng 3 năm 0699




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19
31

20



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 0699



Trăng non7 thg 2, 699
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 2, 699 đến 13 thg 2, 699
Trăng đầu quý14 thg 2, 699
Trăng mọc từ 15 thg 2, 699 đến 20 thg 2, 699
Trăng tròn21 thg 2, 699
Trăng khuyết từ 22 thg 2, 699 đến 28 thg 2, 699
Trăng quý ba1 thg 3, 699
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 3, 699 đến 8 thg 3, 699
Trăng non9 thg 3, 699
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 3, 699 đến 15 thg 3, 699
Trăng đầu quý16 thg 3, 699
Trăng mọc từ 17 thg 3, 699 đến 22 thg 3, 699
Trăng tròn23 thg 3, 699
Trăng khuyết từ 24 thg 3, 699 đến 30 thg 3, 699
Trăng quý ba31 thg 3, 699
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 4, 699 đến 6 thg 4, 699