Lịch âm Tháng 10 năm 0696




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

25
2

26
3

27
4

28
5

29
6

30
7

1
8

2
9

3
10

4
11

5
12

6
13

7
14

8
15

9
16

10
17

11
18

12
19

13
20

14
21

15
22

16
23

17
24

18
25

19
26

20
27

21
28

22
29

23
30

24
31

25



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0696



Trăng non4 thg 9, 696
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 9, 696 đến 10 thg 9, 696
Trăng đầu quý11 thg 9, 696
Trăng mọc từ 12 thg 9, 696 đến 17 thg 9, 696
Trăng tròn18 thg 9, 696
Trăng khuyết từ 19 thg 9, 696 đến 25 thg 9, 696
Trăng quý ba26 thg 9, 696
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 9, 696 đến 3 thg 10, 696
Trăng non4 thg 10, 696
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 10, 696 đến 10 thg 10, 696
Trăng đầu quý11 thg 10, 696
Trăng mọc từ 12 thg 10, 696 đến 16 thg 10, 696
Trăng tròn17 thg 10, 696
Trăng khuyết từ 18 thg 10, 696 đến 24 thg 10, 696
Trăng quý ba25 thg 10, 696
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 10, 696 đến 1 thg 11, 696