Lịch âm Tháng 1 năm 0695




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0695



Trăng non24 thg 12, 694
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 12, 694 đến 30 thg 12, 694
Trăng đầu quý31 thg 12, 694
Trăng mọc từ 1 thg 1, 695 đến 7 thg 1, 695
Trăng tròn8 thg 1, 695
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 695 đến 14 thg 1, 695
Trăng quý ba15 thg 1, 695
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 695 đến 21 thg 1, 695
Trăng non22 thg 1, 695
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 1, 695 đến 28 thg 1, 695
Trăng đầu quý29 thg 1, 695
Trăng mọc từ 30 thg 1, 695 đến 6 thg 2, 695
Trăng tròn7 thg 2, 695
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 695 đến 13 thg 2, 695
Trăng quý ba14 thg 2, 695
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 2, 695 đến 19 thg 2, 695