Lịch âm Tháng 11 năm 0692




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0692



Trăng non17 thg 10, 692
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 10, 692 đến 23 thg 10, 692
Trăng đầu quý24 thg 10, 692
Trăng mọc từ 25 thg 10, 692 đến 31 thg 10, 692
Trăng tròn1 thg 11, 692
Trăng khuyết từ 2 thg 11, 692 đến 8 thg 11, 692
Trăng quý ba9 thg 11, 692
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 11, 692 đến 14 thg 11, 692
Trăng non15 thg 11, 692
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 11, 692 đến 22 thg 11, 692
Trăng đầu quý23 thg 11, 692
Trăng mọc từ 24 thg 11, 692 đến 30 thg 11, 692
Trăng tròn1 thg 12, 692
Trăng khuyết từ 2 thg 12, 692 đến 7 thg 12, 692
Trăng quý ba8 thg 12, 692
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 12, 692 đến 14 thg 12, 692
Trăng non15 thg 12, 692
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 692 đến 22 thg 12, 692
Trăng đầu quý23 thg 12, 692
Trăng mọc từ 24 thg 12, 692 đến 30 thg 12, 692
Trăng tròn31 thg 12, 692
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 693 đến 5 thg 1, 693
Trăng quý ba6 thg 1, 693
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 693 đến 13 thg 1, 693