Lịch âm Tháng 11 năm 0691




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 0691



Trăng non29 thg 9, 691
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 9, 691 đến 6 thg 10, 691
Trăng đầu quý7 thg 10, 691
Trăng mọc từ 8 thg 10, 691 đến 14 thg 10, 691
Trăng tròn15 thg 10, 691
Trăng khuyết từ 16 thg 10, 691 đến 20 thg 10, 691
Trăng quý ba21 thg 10, 691
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 10, 691 đến 27 thg 10, 691
Trăng non28 thg 10, 691
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 10, 691 đến 5 thg 11, 691
Trăng đầu quý6 thg 11, 691
Trăng mọc từ 7 thg 11, 691 đến 12 thg 11, 691
Trăng tròn13 thg 11, 691
Trăng khuyết từ 14 thg 11, 691 đến 19 thg 11, 691
Trăng quý ba20 thg 11, 691
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 11, 691 đến 26 thg 11, 691
Trăng non27 thg 11, 691
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 11, 691 đến 4 thg 12, 691
Trăng đầu quý5 thg 12, 691
Trăng mọc từ 6 thg 12, 691 đến 12 thg 12, 691
Trăng tròn13 thg 12, 691
Trăng khuyết từ 14 thg 12, 691 đến 18 thg 12, 691
Trăng quý ba19 thg 12, 691
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 12, 691 đến 26 thg 12, 691
Trăng non27 thg 12, 691
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 12, 691 đến 3 thg 1, 692
Trăng đầu quý4 thg 1, 692
Trăng mọc từ 5 thg 1, 692 đến 10 thg 1, 692
Trăng tròn11 thg 1, 692
Trăng khuyết từ 12 thg 1, 692 đến 17 thg 1, 692
Trăng quý ba18 thg 1, 692
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 1, 692 đến 25 thg 1, 692