Lịch âm Tháng 10 năm 0690




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0690



Trăng non10 thg 9, 690
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 9, 690 đến 17 thg 9, 690
Trăng đầu quý18 thg 9, 690
Trăng mọc từ 19 thg 9, 690 đến 25 thg 9, 690
Trăng tròn26 thg 9, 690
Trăng khuyết từ 27 thg 9, 690 đến 1 thg 10, 690
Trăng quý ba2 thg 10, 690
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 10, 690 đến 9 thg 10, 690
Trăng non10 thg 10, 690
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 10, 690 đến 17 thg 10, 690
Trăng đầu quý18 thg 10, 690
Trăng mọc từ 19 thg 10, 690 đến 24 thg 10, 690
Trăng tròn25 thg 10, 690
Trăng khuyết từ 26 thg 10, 690 đến 31 thg 10, 690
Trăng quý ba1 thg 11, 690
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 11, 690 đến 7 thg 11, 690