Lịch âm Tháng 5 năm 0690




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 0690



Trăng non16 thg 4, 690
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 4, 690 đến 22 thg 4, 690
Trăng đầu quý23 thg 4, 690
Trăng mọc từ 24 thg 4, 690 đến 30 thg 4, 690
Trăng tròn1 thg 5, 690
Trăng khuyết từ 2 thg 5, 690 đến 8 thg 5, 690
Trăng quý ba9 thg 5, 690
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 5, 690 đến 14 thg 5, 690
Trăng non15 thg 5, 690
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 5, 690 đến 21 thg 5, 690
Trăng đầu quý22 thg 5, 690
Trăng mọc từ 23 thg 5, 690 đến 29 thg 5, 690
Trăng tròn30 thg 5, 690
Trăng khuyết từ 31 thg 5, 690 đến 6 thg 6, 690
Trăng quý ba7 thg 6, 690
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 6, 690 đến 13 thg 6, 690