Lịch âm Tháng 4 năm 0690




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 0690



Trăng non18 thg 3, 690
Waxing lưỡi liềm từ 19 thg 3, 690 đến 24 thg 3, 690
Trăng đầu quý25 thg 3, 690
Trăng mọc từ 26 thg 3, 690 đến 31 thg 3, 690
Trăng tròn1 thg 4, 690
Trăng khuyết từ 2 thg 4, 690 đến 8 thg 4, 690
Trăng quý ba9 thg 4, 690
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 4, 690 đến 15 thg 4, 690
Trăng non16 thg 4, 690
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 4, 690 đến 22 thg 4, 690
Trăng đầu quý23 thg 4, 690
Trăng mọc từ 24 thg 4, 690 đến 30 thg 4, 690
Trăng tròn1 thg 5, 690
Trăng khuyết từ 2 thg 5, 690 đến 8 thg 5, 690
Trăng quý ba9 thg 5, 690
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 5, 690 đến 14 thg 5, 690