Lịch âm Tháng 1 năm 0688




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0688



Trăng non12 thg 12, 687
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 12, 687 đến 18 thg 12, 687
Trăng đầu quý19 thg 12, 687
Trăng mọc từ 20 thg 12, 687 đến 25 thg 12, 687
Trăng tròn26 thg 12, 687
Trăng khuyết từ 27 thg 12, 687 đến 2 thg 1, 688
Trăng quý ba3 thg 1, 688
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 1, 688 đến 9 thg 1, 688
Trăng non10 thg 1, 688
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 1, 688 đến 16 thg 1, 688
Trăng đầu quý17 thg 1, 688
Trăng mọc từ 18 thg 1, 688 đến 24 thg 1, 688
Trăng tròn25 thg 1, 688
Trăng khuyết từ 26 thg 1, 688 đến 1 thg 2, 688
Trăng quý ba2 thg 2, 688
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 2, 688 đến 8 thg 2, 688