Lịch âm Tháng 9 năm 0686




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

1
29

2
30

3



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0686



Trăng non27 thg 8, 686
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 8, 686 đến 1 thg 9, 686
Trăng đầu quý2 thg 9, 686
Trăng mọc từ 3 thg 9, 686 đến 8 thg 9, 686
Trăng tròn9 thg 9, 686
Trăng khuyết từ 10 thg 9, 686 đến 16 thg 9, 686
Trăng quý ba17 thg 9, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 9, 686 đến 24 thg 9, 686
Trăng non25 thg 9, 686
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 9, 686 đến 1 thg 10, 686
Trăng đầu quý2 thg 10, 686
Trăng mọc từ 3 thg 10, 686 đến 8 thg 10, 686
Trăng tròn9 thg 10, 686
Trăng khuyết từ 10 thg 10, 686 đến 16 thg 10, 686
Trăng quý ba17 thg 10, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 10, 686 đến 23 thg 10, 686