Lịch âm Tháng 8 năm 0686




Tháng 8
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 8 năm 0686



Trăng non28 thg 6, 686
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 6, 686 đến 5 thg 7, 686
Trăng đầu quý6 thg 7, 686
Trăng mọc từ 7 thg 7, 686 đến 11 thg 7, 686
Trăng tròn12 thg 7, 686
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 686 đến 19 thg 7, 686
Trăng quý ba20 thg 7, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 686 đến 27 thg 7, 686
Trăng non28 thg 7, 686
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 7, 686 đến 3 thg 8, 686
Trăng đầu quý4 thg 8, 686
Trăng mọc từ 5 thg 8, 686 đến 10 thg 8, 686
Trăng tròn11 thg 8, 686
Trăng khuyết từ 12 thg 8, 686 đến 17 thg 8, 686
Trăng quý ba18 thg 8, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 8, 686 đến 26 thg 8, 686
Trăng non27 thg 8, 686
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 8, 686 đến 1 thg 9, 686
Trăng đầu quý2 thg 9, 686
Trăng mọc từ 3 thg 9, 686 đến 8 thg 9, 686
Trăng tròn9 thg 9, 686
Trăng khuyết từ 10 thg 9, 686 đến 16 thg 9, 686
Trăng quý ba17 thg 9, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 9, 686 đến 24 thg 9, 686