Lịch âm Tháng 6 năm 0686




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0686



Trăng non30 thg 4, 686
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 5, 686 đến 7 thg 5, 686
Trăng đầu quý8 thg 5, 686
Trăng mọc từ 9 thg 5, 686 đến 14 thg 5, 686
Trăng tròn15 thg 5, 686
Trăng khuyết từ 16 thg 5, 686 đến 21 thg 5, 686
Trăng quý ba22 thg 5, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 5, 686 đến 28 thg 5, 686
Trăng non29 thg 5, 686
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 5, 686 đến 5 thg 6, 686
Trăng đầu quý6 thg 6, 686
Trăng mọc từ 7 thg 6, 686 đến 12 thg 6, 686
Trăng tròn13 thg 6, 686
Trăng khuyết từ 14 thg 6, 686 đến 19 thg 6, 686
Trăng quý ba20 thg 6, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 6, 686 đến 27 thg 6, 686
Trăng non28 thg 6, 686
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 6, 686 đến 5 thg 7, 686
Trăng đầu quý6 thg 7, 686
Trăng mọc từ 7 thg 7, 686 đến 11 thg 7, 686
Trăng tròn12 thg 7, 686
Trăng khuyết từ 13 thg 7, 686 đến 19 thg 7, 686
Trăng quý ba20 thg 7, 686
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 686 đến 27 thg 7, 686