Lịch âm Tháng 10 năm 0684




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0684



Trăng non16 thg 9, 684
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 9, 684 đến 22 thg 9, 684
Trăng đầu quý23 thg 9, 684
Trăng mọc từ 24 thg 9, 684 đến 30 thg 9, 684
Trăng tròn1 thg 10, 684
Trăng khuyết từ 2 thg 10, 684 đến 8 thg 10, 684
Trăng quý ba9 thg 10, 684
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 684 đến 15 thg 10, 684
Trăng non16 thg 10, 684
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 10, 684 đến 22 thg 10, 684
Trăng đầu quý23 thg 10, 684
Trăng mọc từ 24 thg 10, 684 đến 30 thg 10, 684
Trăng tròn31 thg 10, 684
Trăng khuyết từ 1 thg 11, 684 đến 6 thg 11, 684
Trăng quý ba7 thg 11, 684
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 11, 684 đến 13 thg 11, 684