| Trăng non | 1 thg 7, 683 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 7, 683 đến 7 thg 7, 683 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 7, 683 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 7, 683 đến 15 thg 7, 683 | |
| Trăng tròn | 16 thg 7, 683 | |
| Trăng khuyết | từ 17 thg 7, 683 đến 23 thg 7, 683 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 7, 683 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 7, 683 đến 30 thg 7, 683 |
| Trăng non | 31 thg 7, 683 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 8, 683 đến 6 thg 8, 683 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 8, 683 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 8, 683 đến 13 thg 8, 683 | |
| Trăng tròn | 14 thg 8, 683 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 8, 683 đến 21 thg 8, 683 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 8, 683 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 8, 683 đến 28 thg 8, 683 |
| Trăng non | 29 thg 8, 683 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 8, 683 đến 4 thg 9, 683 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 9, 683 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 9, 683 đến 12 thg 9, 683 | |
| Trăng tròn | 13 thg 9, 683 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 9, 683 đến 20 thg 9, 683 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 9, 683 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 9, 683 đến 26 thg 9, 683 |