Lịch âm Tháng 12 năm 0682




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22
31

23



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0682



Trăng non7 thg 11, 682
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 11, 682 đến 14 thg 11, 682
Trăng đầu quý15 thg 11, 682
Trăng mọc từ 16 thg 11, 682 đến 21 thg 11, 682
Trăng tròn22 thg 11, 682
Trăng khuyết từ 23 thg 11, 682 đến 28 thg 11, 682
Trăng quý ba29 thg 11, 682
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 11, 682 đến 5 thg 12, 682
Trăng non6 thg 12, 682
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 12, 682 đến 14 thg 12, 682
Trăng đầu quý15 thg 12, 682
Trăng mọc từ 16 thg 12, 682 đến 21 thg 12, 682
Trăng tròn22 thg 12, 682
Trăng khuyết từ 23 thg 12, 682 đến 27 thg 12, 682
Trăng quý ba28 thg 12, 682
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 12, 682 đến 4 thg 1, 683
Trăng non5 thg 1, 683
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 1, 683 đến 12 thg 1, 683
Trăng đầu quý13 thg 1, 683
Trăng mọc từ 14 thg 1, 683 đến 19 thg 1, 683
Trăng tròn20 thg 1, 683
Trăng khuyết từ 21 thg 1, 683 đến 26 thg 1, 683
Trăng quý ba27 thg 1, 683
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 1, 683 đến 3 thg 2, 683