Lịch âm Tháng 9 năm 0682




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 0682



Trăng non10 thg 8, 682
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 8, 682 đến 16 thg 8, 682
Trăng đầu quý17 thg 8, 682
Trăng mọc từ 18 thg 8, 682 đến 24 thg 8, 682
Trăng tròn25 thg 8, 682
Trăng khuyết từ 26 thg 8, 682 đến 1 thg 9, 682
Trăng quý ba2 thg 9, 682
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 9, 682 đến 7 thg 9, 682
Trăng non8 thg 9, 682
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 9, 682 đến 15 thg 9, 682
Trăng đầu quý16 thg 9, 682
Trăng mọc từ 17 thg 9, 682 đến 23 thg 9, 682
Trăng tròn24 thg 9, 682
Trăng khuyết từ 25 thg 9, 682 đến 30 thg 9, 682
Trăng quý ba1 thg 10, 682
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 10, 682 đến 7 thg 10, 682