Lịch âm Tháng 10 năm 0678




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

30
26

1
27

2
28

3
29

4
30

5
31

6



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 0678



Trăng non23 thg 9, 678
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 9, 678 đến 29 thg 9, 678
Trăng đầu quý30 thg 9, 678
Trăng mọc từ 1 thg 10, 678 đến 6 thg 10, 678
Trăng tròn7 thg 10, 678
Trăng khuyết từ 8 thg 10, 678 đến 14 thg 10, 678
Trăng quý ba15 thg 10, 678
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 10, 678 đến 22 thg 10, 678
Trăng non23 thg 10, 678
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 10, 678 đến 29 thg 10, 678
Trăng đầu quý30 thg 10, 678
Trăng mọc từ 31 thg 10, 678 đến 5 thg 11, 678
Trăng tròn6 thg 11, 678
Trăng khuyết từ 7 thg 11, 678 đến 13 thg 11, 678
Trăng quý ba14 thg 11, 678
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 11, 678 đến 21 thg 11, 678