Lịch âm Tháng 6 năm 0678




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 0678



Trăng non28 thg 4, 678
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 4, 678 đến 5 thg 5, 678
Trăng đầu quý6 thg 5, 678
Trăng mọc từ 7 thg 5, 678 đến 13 thg 5, 678
Trăng tròn14 thg 5, 678
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 678 đến 19 thg 5, 678
Trăng quý ba20 thg 5, 678
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 678 đến 27 thg 5, 678
Trăng non28 thg 5, 678
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 678 đến 4 thg 6, 678
Trăng đầu quý5 thg 6, 678
Trăng mọc từ 6 thg 6, 678 đến 11 thg 6, 678
Trăng tròn12 thg 6, 678
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 678 đến 18 thg 6, 678
Trăng quý ba19 thg 6, 678
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 678 đến 25 thg 6, 678
Trăng non26 thg 6, 678
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 6, 678 đến 3 thg 7, 678
Trăng đầu quý4 thg 7, 678
Trăng mọc từ 5 thg 7, 678 đến 10 thg 7, 678
Trăng tròn11 thg 7, 678
Trăng khuyết từ 12 thg 7, 678 đến 17 thg 7, 678
Trăng quý ba18 thg 7, 678
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 7, 678 đến 25 thg 7, 678