Lịch âm Tháng 1 năm 0677




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

30
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0677



Trăng non12 thg 12, 676
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 12, 676 đến 18 thg 12, 676
Trăng đầu quý19 thg 12, 676
Trăng mọc từ 20 thg 12, 676 đến 27 thg 12, 676
Trăng tròn28 thg 12, 676
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 676 đến 3 thg 1, 677
Trăng quý ba4 thg 1, 677
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 1, 677 đến 10 thg 1, 677
Trăng non11 thg 1, 677
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 1, 677 đến 17 thg 1, 677
Trăng đầu quý18 thg 1, 677
Trăng mọc từ 19 thg 1, 677 đến 25 thg 1, 677
Trăng tròn26 thg 1, 677
Trăng khuyết từ 27 thg 1, 677 đến 1 thg 2, 677
Trăng quý ba2 thg 2, 677
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 2, 677 đến 8 thg 2, 677