Lịch âm Tháng 1 năm 0676




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

6
2

7
3

8
4

9
5

10
6

11
7

12
8

13
9

14
10

15
11

16
12

17
13

18
14

19
15

20
16

21
17

22
18

23
19

24
20

25
21

26
22

27
23

28
24

29
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0676



Trăng non24 thg 12, 675
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 12, 675 đến 31 thg 12, 675
Trăng đầu quý1 thg 1, 676
Trăng mọc từ 2 thg 1, 676 đến 7 thg 1, 676
Trăng tròn8 thg 1, 676
Trăng khuyết từ 9 thg 1, 676 đến 14 thg 1, 676
Trăng quý ba15 thg 1, 676
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 676 đến 21 thg 1, 676
Trăng non22 thg 1, 676
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 1, 676 đến 29 thg 1, 676
Trăng đầu quý30 thg 1, 676
Trăng mọc từ 31 thg 1, 676 đến 6 thg 2, 676
Trăng tròn7 thg 2, 676
Trăng khuyết từ 8 thg 2, 676 đến 13 thg 2, 676
Trăng quý ba14 thg 2, 676
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 2, 676 đến 20 thg 2, 676