| Trăng non | 24 thg 11, 675 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 11, 675 đến 1 thg 12, 675 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 12, 675 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 12, 675 đến 9 thg 12, 675 | |
| Trăng tròn | 10 thg 12, 675 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 12, 675 đến 16 thg 12, 675 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 12, 675 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 12, 675 đến 23 thg 12, 675 |
| Trăng non | 24 thg 12, 675 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 675 đến 31 thg 12, 675 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 1, 676 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 1, 676 đến 7 thg 1, 676 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 676 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 676 đến 14 thg 1, 676 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 1, 676 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 1, 676 đến 21 thg 1, 676 |
| Trăng non | 22 thg 1, 676 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 1, 676 đến 29 thg 1, 676 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 1, 676 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 1, 676 đến 6 thg 2, 676 | |
| Trăng tròn | 7 thg 2, 676 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 2, 676 đến 13 thg 2, 676 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 2, 676 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 2, 676 đến 20 thg 2, 676 |