Lịch âm Tháng 7 năm 0675




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 0675



Trăng non1 thg 6, 675
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 6, 675 đến 7 thg 6, 675
Trăng đầu quý8 thg 6, 675
Trăng mọc từ 9 thg 6, 675 đến 14 thg 6, 675
Trăng tròn15 thg 6, 675
Trăng khuyết từ 16 thg 6, 675 đến 22 thg 6, 675
Trăng quý ba23 thg 6, 675
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 6, 675 đến 29 thg 6, 675
Trăng non30 thg 6, 675
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 7, 675 đến 6 thg 7, 675
Trăng đầu quý7 thg 7, 675
Trăng mọc từ 8 thg 7, 675 đến 13 thg 7, 675
Trăng tròn14 thg 7, 675
Trăng khuyết từ 15 thg 7, 675 đến 21 thg 7, 675
Trăng quý ba22 thg 7, 675
Lưỡi liềm vẫy từ 23 thg 7, 675 đến 29 thg 7, 675
Trăng non30 thg 7, 675
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 7, 675 đến 4 thg 8, 675
Trăng đầu quý5 thg 8, 675
Trăng mọc từ 6 thg 8, 675 đến 12 thg 8, 675
Trăng tròn13 thg 8, 675
Trăng khuyết từ 14 thg 8, 675 đến 20 thg 8, 675
Trăng quý ba21 thg 8, 675
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 8, 675 đến 27 thg 8, 675