Lịch âm Tháng 1 năm 0674




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 0674



Trăng non16 thg 12, 673
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 673 đến 23 thg 12, 673
Trăng đầu quý24 thg 12, 673
Trăng mọc từ 25 thg 12, 673 đến 30 thg 12, 673
Trăng tròn31 thg 12, 673
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 674 đến 5 thg 1, 674
Trăng quý ba6 thg 1, 674
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 674 đến 14 thg 1, 674
Trăng non15 thg 1, 674
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 1, 674 đến 21 thg 1, 674
Trăng đầu quý22 thg 1, 674
Trăng mọc từ 23 thg 1, 674 đến 28 thg 1, 674
Trăng tròn29 thg 1, 674
Trăng khuyết từ 30 thg 1, 674 đến 4 thg 2, 674
Trăng quý ba5 thg 2, 674
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 2, 674 đến 12 thg 2, 674