Lịch âm Tháng 12 năm 0673




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

13
2

14
3

15
4

16
5

17
6

18
7

19
8

20
9

21
10

22
11

23
12

24
13

25
14

26
15

27
16

28
17

29
18

30
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 0673



Trăng non16 thg 11, 673
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 11, 673 đến 23 thg 11, 673
Trăng đầu quý24 thg 11, 673
Trăng mọc từ 25 thg 11, 673 đến 30 thg 11, 673
Trăng tròn1 thg 12, 673
Trăng khuyết từ 2 thg 12, 673 đến 7 thg 12, 673
Trăng quý ba8 thg 12, 673
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 12, 673 đến 15 thg 12, 673
Trăng non16 thg 12, 673
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 673 đến 23 thg 12, 673
Trăng đầu quý24 thg 12, 673
Trăng mọc từ 25 thg 12, 673 đến 30 thg 12, 673
Trăng tròn31 thg 12, 673
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 674 đến 5 thg 1, 674
Trăng quý ba6 thg 1, 674
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 1, 674 đến 14 thg 1, 674
Trăng non15 thg 1, 674
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 1, 674 đến 21 thg 1, 674
Trăng đầu quý22 thg 1, 674
Trăng mọc từ 23 thg 1, 674 đến 28 thg 1, 674
Trăng tròn29 thg 1, 674
Trăng khuyết từ 30 thg 1, 674 đến 4 thg 2, 674
Trăng quý ba5 thg 2, 674
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 2, 674 đến 12 thg 2, 674